dương danh
Học thuậtThân thiện
Definition
Động từ (Verb): - (Cũ, Archaic) Làm cho tên tuổi của mình được biết đến rộng rãi, được ca ngợi; thường thông qua những hành động, thành tích tốt đẹp, đáng kính trọng. Tương đương với "lưu danh thiên cổ", "nổi danh". - To get oneself a good name; to make a name for oneself; to achieve fame (through good deeds).
Usage Examples
- Động từ:
- Ông ấy đã dương danh khắp thiên hạ nhờ những đóng góp to lớn cho giáo dục. (He made a name for himself throughout the land thanks to his great contributions to education.)
- Mong muốn dương danh sử sách là ước nguyện của nhiều bậc anh hùng. (The desire to have one's name recorded in history books is the aspiration of many heroes.)
Advanced Usage Notes
- Từ cổ (Archaic): "Dương danh" là một từ Hán-Việt cổ, ít được dùng trong văn nói hiện đại. Nó thường xuất hiện trong văn chương, sử sách, hoặc các ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái cổ kính.
- Từ này thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn chương. (This word is often used in formal or literary contexts.)
- Hàm ý tích cực: Từ này luôn mang hàm ý tích cực, chỉ việc nổi tiếng vì những điều tốt đẹp, có giá trị, chứ không phải sự nổi tiếng thông thường hay tai tiếng.
- "Dương danh" khác với "nổi tiếng" ở sắc thái trang trọng và tích cực hơn. ("Dương danh" differs from "nổi tiếng" in its more formal and positive connotation.)
Variants and Related Words
- Lưu danh (Verb): Để lại tiếng thơm, tên tuổi trong lịch sử. (To leave one's good name in history.)
- Nổi danh (Verb): Trở nên nổi tiếng. (To become famous.) - Từ hiện đại và phổ biến hơn.
- Lừng danh (Tính từ - Adjective): Rất nổi tiếng, vang dội. (Renowned, celebrated.)
Synonyms
- Lưu danh thiên cổ (Thành ngữ - Idiom): Để lại tiếng thơm muôn đời. (To have one's good name remembered for eternity.)
- Nổi tiếng (Verb): Được nhiều người biết đến. (To be famous.) - Từ thông dụng, trung tính hơn.
- Được ca tụng (Verb phrase): Được ngợi khen. (To be praised.)
Related Idioms
- Dương danh thiên hạ: Làm cho tên tuổi lừng lẫy khắp thiên hạ. (To make one's name known throughout the world.)
- Vị tướng tài ba ấy đã dương danh thiên hạ. (That talented general made his name known throughout the world.)
- (cũ) Get oneself a good name